VÒNG CHÍNH THỨC, BẢNG A, KỲ THI UMT TECHGEN 2026

xBảng điểm đã được đóng băng khi còn lại 60 phút - các bài nộp trong 60 phút cuối của kỳ thi vẫn được hiển thị là đang chấm.

Tải bảng xếp hạng dưới dạng CSV
HạngTên truy cậpĐiểm1
100
2
100
3
100
4
100
5
100
6
100
7
100
8
100
9
100
10
100
1
Tôn Thất Bảo Đạt
Tôn Thất Bảo Đạt
500
04:16:48
100 (2)
00:13:17
100
01:07:36
100
00:49:20
100
01:22:19
? [3]
?
100
00:34:14
2
Bùi Phước Quang Minh
Bùi Phước Quang Minh
500
06:24:47
100 (1)
00:34:27
? [4]
?
? [1]
?
100 (4)
01:46:52
100 (1)
01:04:25
100
01:36:17
100
00:52:44
3
Nông Đức Quân
Nông Đức Quân
400
03:03:09
100
00:13:34
0 (6)
00:19:49
0 (3)
01:36:35
? [2]
?
0? [3]
?
100
00:42:03
0 (5)
01:02:34
100 (1)
01:29:02
100
00:33:29
4
Lê Đức Chính
Lê Đức Chính
400
04:12:47
100 (1)
00:55:01
0? [1]
?
0 (3)
00:48:11
100
01:00:51
100 (2)
01:26:13
? [2]
?
100 (2)
00:25:40
5400
04:25:41
100 (1)
01:01:37
100
01:38:11
100
00:30:09
? [1]
?
? [1]
?
100
01:10:43
6
Nguyễn Đình Kiên
Nguyễn Đình Kiên
400
05:26:27
100 (2)
01:43:31
100
00:33:47
100 (7)
01:28:35
0 (1)
01:46:57
100
00:55:33
7
Lê Chí Thiện
Lê Chí Thiện
400
05:55:38
100 (3)
01:00:48
0 (4)
00:26:00
100
01:20:33
100 (6)
01:54:22
? [1]
?
100 (2)
00:44:52
8
Đỗ Hoàng Anh Tuấn
Đỗ Hoàng Anh Tuấn
400
06:39:25
100
01:09:54
? [1]
?
100
01:51:43
100
01:59:51
? [1]
?
? [4]
?
100 (1)
01:32:56
9
Bùi Quang Hiển
Bùi Quang Hiển
300
01:59:10
100
00:18:10
100
00:38:14
100
01:02:45
0? [1]
?
10
Lê Anh Tú
Lê Anh Tú
300
02:08:41
100 (1)
00:19:22
0? [1]
?
100
01:15:22
? [15]
?
100
00:28:57
11
Nguyễn Kim Lê Tuấn
Nguyễn Kim Lê Tuấn
300
02:09:15
100
00:23:07
0 (2)
01:05:25
0 (1)
00:50:14
100
00:50:36
100
00:55:30
12
Vũ Trí Việt
Vũ Trí Việt
300
02:41:08
100 (2)
00:39:00
100
01:33:39
0 (11)
00:59:44
0 (1)
00:17:44
100
00:18:27
13
Lê Anh Kiệt
Lê Anh Kiệt
300
04:25:48
100 (4)
01:01:16
? [1]
?
100
01:34:19
0? [5]
?
? [1]
?
100 (3)
01:15:12
14
Phan Văn Thịnh
Phan Văn Thịnh
300
04:41:27
100 (6)
01:42:07
0 (1)
00:20:53
0 (2)
01:00:24
100 (2)
01:54:37
0 (4)
00:31:28
100
00:24:42
15
Nguyễn Chí Khang
Nguyễn Chí Khang
200
01:42:42
0? [5]
?
0? [1]
?
? [2]
?
100
00:50:45
0 (4)
01:18:20
? [2]
?
? [2]
?
100 (4)
00:31:56
16
Trần Đăng Hiếu
Trần Đăng Hiếu
200
01:46:20
100 (2)
00:41:11
0 (4)
01:22:38
100
00:55:09
? [2]
?
17
Nguyễn Xuân Quân
Nguyễn Xuân Quân
200
02:05:06
100 (1)
00:15:10
0 (1)
00:40:56
? [1]
?
? [1]
?
? [1]
?
100
01:44:55
18
Đỗ An Thịnh
Đỗ An Thịnh
200
02:11:14
100
00:35:02
100 (2)
01:26:11
19
Lê Minh Hảo
Lê Minh Hảo
200
02:26:38
100 (3)
00:44:35
0 (2)
00:51:40
100 (1)
01:22:02
0 (2)
01:26:19
? [2]
?
20
Lê Quốc Anh
Lê Quốc Anh
200
02:35:40
100
01:43:44
? [3]
?
0? [3]
?
0 (2)
00:26:02
0 (1)
01:50:15
100
00:51:56
21
Ngô An Nam
Ngô An Nam
200
03:21:45
100 (1)
01:31:10
0 (1)
01:22:57
100 (2)
01:35:34
? [8]
?
0? [2]
?
22
Nguyễn Khôi Nguyên
Nguyễn Khôi Nguyên
200
03:27:30
100
01:38:06
0 (3)
01:03:07
100 (1)
01:44:23
? [1]
?
23
Trần Nguyễn Quốc Huy
Trần Nguyễn Quốc Huy
200
03:44:25
0? [1]
?
0 (2)
00:45:48
0 (1)
01:56:20
0 (2)
01:23:04
0 (6)
00:50:52
100
01:40:01
0? [6]
?
0? [6]
?
0? [2]
?
100 (1)
01:59:23
24
Lâm Hoàng Quý
Lâm Hoàng Quý
200
04:03:22
100 (2)
01:53:26
100
01:59:55
25
Cao Triệu Vĩ
Cao Triệu Vĩ
100
00:23:49
100
00:23:49
0 (2)
01:12:31
? [17]
?
26
Nguyễn Gia Huy
Nguyễn Gia Huy
100
00:38:30
100 (1)
00:33:30
0? [2]
?
27
Tống Xuân Hiếu
Tống Xuân Hiếu
100
01:07:36
100 (2)
00:57:36
28
Bùi Phước Thông
Bùi Phước Thông
100
01:18:17
0? [4]
?
? [5]
?
100 (1)
01:13:17
29
Trần Nguyễn Đông Quân
Trần Nguyễn Đông Quân
100
01:37:47
? [1]
?
? [1]
?
100
01:37:47
30
Trần Sơn Hùng
Trần Sơn Hùng
100
01:48:37
100
01:48:37
31
Mai Đình Khôi
Mai Đình Khôi
100
01:57:52
100
01:57:52
? [3]
?
32
Trầm Quới Đức
Trầm Quới Đức
100
02:09:47
100 (3)
01:54:47
? [1]
?
33
Dương Thái Dương
Dương Thái Dương
0
00:00:00
0? [1]
?
? [1]
?
? [1]
?
330
00:00:00
0? [1]
?
? [1]
?
? [1]
?
33
Nguyễn Lê Đức Duy
Nguyễn Lê Đức Duy
0
00:00:00
0 (2)
01:29:20
0 (1)
01:41:57
0 (3)
01:36:43
33
Đinh Lê Chiến Thắng
Đinh Lê Chiến Thắng
0
00:00:00
0 (1)
01:37:54
0 (1)
01:39:07
33
Trịnh Trần Kiến Hy
Trịnh Trần Kiến Hy
0
00:00:00
0 (1)
01:39:16
0 (1)
01:40:32
33
CTV
CTV
0
00:00:00
33
Nguyễn Khôi Nguyên
Nguyễn Khôi Nguyên
0
00:00:00
33
Trương Minh Khiêm
Trương Minh Khiêm
0
00:00:00
33
Cao Thái Anh
Cao Thái Anh
0
00:00:00
Total AC28000013125121